in great confusion
Trạng từ (Adverb): In great confusion là một cụm trạng từ có nghĩa là "trong tình trạng hỗn loạn, rối ren, mất trật tự nghiêm trọng". Cụm từ này mô tả một trạng thái hoặc hành động xảy ra với sự lộn xộn, vội vã và thiếu tổ chức, thường do hoảng loạn hoặc khẩn cấp.
- (Đám đông chạy trong tình trạng hỗn loạn khi chuông báo cháy reo.)
- (Sau trận động đất, mọi người di chuyển trong sự hỗn loạn tột độ, cố gắng tìm gia đình của họ.)
- (Các tài liệu bị bỏ lại trong sự lộn xộn nghiêm trọng trên bàn, không có bất kỳ trật tự nào.)
"to throw something into great confusion": khiến cho một thứ gì đó rơi vào tình trạng hỗn loạn.
- The sudden resignation of the CEO threw the company into great confusion. (Việc đột ngột từ chức của CEO đã đẩy công ty vào tình trạng hỗn loạn.)
"to be in great confusion over/about something": bối rối, lúng túng về điều gì đó.
- She was in great confusion over the conflicting instructions. (Cô ấy vô cùng bối rối trước những chỉ dẫn mâu thuẫn.)
Confusion (danh từ): sự hỗn loạn, lộn xộn.
- The room was in total confusion after the party. (Căn phòng hoàn toàn hỗn loạn sau bữa tiệc.)
Confused (tính từ): bối rối, lộn xộn.
- He gave a confused answer to the question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời lộn xộn cho câu hỏi.)
In chaos: trong hỗn loạn.
- The city was in chaos after the storm. (Thành phố chìm trong hỗn loạn sau cơn bão.)
In disorder: trong mất trật tự.
- The files were in disorder on the shelf. (Các tập tài liệu ở trên kệ trong tình trạng mất trật tự.)
Head over heels (trong ngữ cảnh): vội vàng, hỗn loạn (như định nghĩa từ Wordnet).
- We ran head over heels toward the shelter. (Chúng tôi chạy vội vàng, hỗn loạn về phía nơi trú ẩn.)
All in a muddle: hoàn toàn lộn xộn, rối ren.
- My thoughts are all in a muddle after hearing the news. (Suy nghĩ của tôi hoàn toàn rối ren sau khi nghe tin đó.)
A right mess: một mớ hỗn độn thực sự.
- The kitchen was a right mess after the cooking experiment. (Nhà bếp là một mớ hỗn độn thực sự sau thí nghiệm nấu ăn.)